lựa chọn giữ lại những vật nuôi hoặc cây trồng tốt đạt tiêu chuẩn giống, trên cơ sở loại bỏ những cá thể xấu, nhằm không ngừng nâng cao phẩm chất giống ở đời sau. Có hai hình thức CL: CL tự nhiên và CL nhân tạo. 1) CL tự nhiên là nhân tố vận động cơ bản của tiến hoá sinh thể, là quá trình sống sót và tái tạo của những sinh vật thích nghi với điều kiện sống, còn những sinh vật không thích nghi thì bị mất và chết đi trong quá trình tiến hoá. CL tự nhiên tác động đến toàn bộ sinh vật, không bỏ sót một đặc tính có lợi hay có hại nào; giữ lại những thay đổi có lợi cho bản thân sinh vật và loại bỏ bất cứ thay đổi nào có hại. CL tự nhiên diễn ra thường xuyên, liên tục trong suốt đời sống sinh vật. Chỉ những sinh vật có những thay đổi có lợi, thắng được trong cuộc đấu tranh sinh tồn rộng khắp mới tồn tại và trở thành loài sinh vật mới. CL tự nhiên tham gia thường xuyên vào quá trình chọn lọc của con người và là nền tảng cơ bản của học thuyết tiến hoá của Đacuyn (C. R. Darwin). 2) CL nhân tạo nhằm giữ lại và cho phát triển những giống cây trồng và vật nuôi có những đặc tính phù hợp với yêu cầu của sản xuất. Đối với cây trồng, CL nhân tạo dựa vào các tiêu chuẩn: năng suất, sản lượng, chất lượng sản phẩm, thời gian sinh trưởng, tính chống chịu sâu bệnh và các điều kiện bất lợi như hạn, úng, đất chua, phèn mặn, vv. Trong chăn nuôi, chọn theo cấu tạo thể hình, tốc độ sinh trưởng phát triển, khả năng sản xuất và chất lượng đời sau, vv. CL nhân tạo thể hiện ở hai dạng: CL cá thể và quần thể. Trong CL quần thể, người ta chú ý đến tính đồng đều các tính trạng đối với cây trồng; còn ở vật nuôi, CL theo ngoại hình và khả năng sản xuất chất lượng thịt, sữa, trứng. Trong CL cá thể, ngoài những tính trạng trên, còn phải CL về nguồn gốc và chất lượng giống của đời sau.